Thông báo Lịch thi kết thúc học phần tín chỉ Thời gian: Từ ngày 09/11/2026 đến 14/11/2026 Địa điểm thi: Khu B (Giảng đường – Thư viện)

Ngày đăng: 06/11/2026 - 09:58

TT

Lớp thi

Số sv

Môn thi

Ngày thi

Ca thi

Phòng thi

1.       

PT 4307 ĐH23PHCN.1

100

Quản lý phục hồi chức năng

Thứ 2

9/11/2026

15h-16h30’

306,307,312

2.       

NUR 2222 ĐH24ĐD.1,2

112

Điều dưỡng sản phụ khoa

Thứ 3

10/11/2026

15h-16h30’

401,403,405

3.       

NUR 2230

ĐH25 ĐD.1,2

167

Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 1

Thứ 5

12/11/2026

9h-10h30’

306,307,312 401,407

4.       

50214313

ĐH25PHCN.1

142

Tối ưu hóa chức năng tham gia

Thứ 6

13/11/2026

13h-14h30’

312,309,405 503

5.       

BIOL 1103 ĐH25KTHA.1

129

Sinh lý bệnh – Miễn dịch

Thứ 6

13/11/2026

13h-14h30’

209,210,208 306

6.       

ĐHLT GM14A

36

Điều dưỡng hồi sức sau phẫu thuật – Quản lý đau

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

309

7.       

20223309

ĐH23 ĐD.1,2

117

Điều dưỡng chuyên khoa (Mắt – Da liễu – Răng hàm mặt – Tai mũi họng)

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

401,403,405 407

8.       

ĐH23,24,25PHCN,VLTL,NNTL.1,2

 

Quá trình phát triển con người (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

407

9.       

CĐ ĐD17.1,2

 

Tâm lý đạo đức nghề nghiệp (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

407

10.   

MLT 3201

ĐH24KTXN.1,2

112

Hóa sinh 3

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

501,503,505 507

11.   

SOC 3101

ĐH24KTHA.1,2

 

Phương pháp nghiên cứu khoa học I (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

507

12.   

NUR 2308

ĐH25ĐD Nha,GM.1

 

Điều dưỡng người lớn Nội khoa 1 (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

507

13.   

DEL 3203

ĐH23NHA.1

 

Cấp cứu răng miệng (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

13h-14h30’

507

14.   

ĐHLT PHCN14A

41

Quản lý phục hồi chức năng

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

307,312

15.   

ĐHLT XN15A

 

Hoá sinh lâm sàng (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

307

16.   

MEDI 6203

ĐH21YK.1

 

Kinh tế y tế (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

307

17.   

50112201

ĐH25PHCN.1

 

Giới thiệu ngành PHCN, IPE và ICF (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

307

18.   

ĐH23XN.2

 

Hoá sinh lâm sàng (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

312

19.   

SOC2120 ĐH24ĐD NHA,GM.1,2

 

DTH và Điều dưỡng  người bệnh truyền nhiễm (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

312

20.   

PT 3201

ĐH24VLTL.1

 

Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 2 (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

312

21.   

40423310

ĐH24KTHA.1,2

115

Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính 1

Thứ 7

14/11/2026

15h-15h45’

401,403,405 407

22.   

50213430

ĐH24NNTL.1

9

Rối loạn vận động tạo lời nói

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

407

23.   

CK1NOI K4

 

Hô hấp (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

407

24.   

50323327

ĐH24NNTL.1

 

Rối loạn nuốt (thi lần 2)

Thứ 7

14/11/2026

15h-16h30’

407

25.   

82221009

ĐH26YK.1

124

Module Hoá học – Lý sinh

Thứ 7

14/11/2026

15h30’-16h15’

Thi máy 601,603

xuan tran
Author: xuan tran

``