|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
PT 4307 ĐH23PHCN.1 |
100 |
Quản lý phục hồi chức năng |
Thứ 2 9/11/2026 |
15h-16h30’ |
306,307,312 |
|
2. |
NUR 2222 ĐH24ĐD.1,2 |
112 |
Điều dưỡng sản phụ khoa |
Thứ 3 10/11/2026 |
15h-16h30’ |
401,403,405 |
|
3. |
NUR 2230 ĐH25 ĐD.1,2 |
167 |
Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 1 |
Thứ 5 12/11/2026 |
9h-10h30’ |
306,307,312 401,407 |
|
4. |
50214313 ĐH25PHCN.1 |
142 |
Tối ưu hóa chức năng tham gia |
Thứ 6 13/11/2026 |
13h-14h30’ |
312,309,405 503 |
|
5. |
BIOL 1103 ĐH25KTHA.1 |
129 |
Sinh lý bệnh – Miễn dịch |
Thứ 6 13/11/2026 |
13h-14h30’ |
209,210,208 306 |
|
6. |
ĐHLT GM14A |
36 |
Điều dưỡng hồi sức sau phẫu thuật – Quản lý đau |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
309 |
|
7. |
20223309 ĐH23 ĐD.1,2 |
117 |
Điều dưỡng chuyên khoa (Mắt – Da liễu – Răng hàm mặt – Tai mũi họng) |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
401,403,405 407 |
|
8. |
ĐH23,24,25PHCN,VLTL,NNTL.1,2 |
|
Quá trình phát triển con người (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
407 |
|
9. |
CĐ ĐD17.1,2 |
|
Tâm lý đạo đức nghề nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
407 |
|
10. |
MLT 3201 ĐH24KTXN.1,2 |
112 |
Hóa sinh 3 |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
501,503,505 507 |
|
11. |
SOC 3101 ĐH24KTHA.1,2 |
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học I (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
507 |
|
12. |
NUR 2308 ĐH25ĐD Nha,GM.1 |
|
Điều dưỡng người lớn Nội khoa 1 (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
507 |
|
13. |
DEL 3203 ĐH23NHA.1 |
|
Cấp cứu răng miệng (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
13h-14h30’ |
507 |
|
14. |
ĐHLT PHCN14A |
41 |
Quản lý phục hồi chức năng |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
307,312 |
|
15. |
ĐHLT XN15A |
|
Hoá sinh lâm sàng (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
307 |
|
16. |
MEDI 6203 ĐH21YK.1 |
|
Kinh tế y tế (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
307 |
|
17. |
50112201 ĐH25PHCN.1 |
|
Giới thiệu ngành PHCN, IPE và ICF (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
307 |
|
18. |
ĐH23XN.2 |
|
Hoá sinh lâm sàng (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
312 |
|
19. |
SOC2120 ĐH24ĐD NHA,GM.1,2 |
|
DTH và Điều dưỡng người bệnh truyền nhiễm (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
312 |
|
20. |
PT 3201 ĐH24VLTL.1 |
|
Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
312 |
|
21. |
40423310 ĐH24KTHA.1,2 |
115 |
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính 1 |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-15h45’ |
401,403,405 407 |
|
22. |
50213430 ĐH24NNTL.1 |
9 |
Rối loạn vận động tạo lời nói |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
407 |
|
23. |
CK1NOI K4 |
|
Hô hấp (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
407 |
|
24. |
50323327 ĐH24NNTL.1 |
|
Rối loạn nuốt (thi lần 2) |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h-16h30’ |
407 |
|
25. |
82221009 ĐH26YK.1 |
124 |
Module Hoá học – Lý sinh |
Thứ 7 14/11/2026 |
15h30’-16h15’ |
Thi máy 601,603 |
Lịch thi & Kết quả phúc khảo
Thông báo Lịch thi kết thúc học phần tín chỉ Thời gian: Từ ngày 09/11/2026 đến 14/11/2026 Địa điểm thi: Khu B (Giảng đường – Thư viện)
Ngày đăng: 06/11/2026 - 09:58

