Ngày đăng: 25/09/2026 - 09:12
|
TT |
Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1. | ĐH23YK.1 | 1 | Hình thái chức năng 1 | Thứ 7
26/9/2026 |
9h-10h30’ | 307 |
| 2. | ĐH20HĐTL.1 | 1 | Sức khoẻ nâng cao sức khoẻ | Thứ 7
26/9/2026 |
9h-10h30’ | 307 |
| 3. | ĐH21NHA.1 | 1 | Dinh dưỡng | Thứ 2
28/9/2026 |
15h-16h30’ | 203 |
| 4. | ĐH20,21YK.1 | Dược lâm sàng (thi lần 2) | Thứ 4
30/9/2026 |
15h-16h30’ | 204 | |
| 5. | 70332209-ĐH25YK ĐHLT25YK.1,2 | 134 | Module Hệ tim mạch | Thứ 6
2/10/2026 |
9h-10h30’ | 403,501,503 505 |
| 6. | 85442016 -HK1 | English 02 (thi lần 2) | Thứ 7
03/10/2026 |
9h-10h30’ | 401 | |
| 7. | CK1 NOI K5 | 16 | Sinh lý bệnh | Thứ 7
03/10/2026 |
9h-10h30’ | 401 |
| 8. | CK1 PHCN K5 | 9 | Chẩn đoán hình ảnh | Thứ 7
03/10/2026 |
9h-10h30’ | 401 |
| 9. | VLVH PHCN 14A | 1 | Vật lý trị liệu Nhi khoa (thi lần 2) | Thứ 7
03/10/2026 |
9h-10h30’ | 401 |
| 10. | CKI XN K4 | 1 | Virut Y học (thi lần 2) | Thứ 7
03/10/2026 |
9h-10h30’ | 401 |
| 11. | ĐHLT XN14A | Quản lý chất lượng xét nghiệm (thi lần 2) | Thứ 7
03/10/2026 |
9h-10h30’ | 401 | |
| 12. | NUR 1581-ĐH24NHA, GM.1 | 54 | Điều dưỡng Sản phụ khoa | Thứ 7
03/10/2026 |
9h-10h30’ | 403,405 |

