|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
ĐH 21,23YK.1 |
2 |
Ngoại cơ sở |
Thứ 7 25/07/2026 |
9h-10h30’ |
307 |
|
2. |
RAD 1101 HK3.1 |
15 |
Giải phẫu bệnh |
Thứ 3 28/07/2026 |
15h-16h30 |
401 |
|
3. |
BIOL 1103 HK3.1,2 |
113 |
Sinh lý bệnh – Miễn dịch |
Thứ 4 29/07/2026 |
15h-16h30 |
401,403,405 407 |
|
4. |
74221111 HK3.1 |
45 |
Sinh lý bệnh – Miễn dịch |
Thứ 4 29/07/2026 |
15h-16h30 |
501,503 |
|
5. |
ĐH 20, 21, 22, 23YK.1,2 |
24 |
Vi sinh -Ký sinh trùng |
Thứ 4 29/07/2026 |
15h-16h30 |
505 |
|
6. |
85441015 HK 3.1,2 |
52 |
English 01 |
Thứ 5 30/07/2026 |
15h-16h30 |
405,407 |
|
7. |
81331011 HK3.1, 2 |
92 |
Triết học Mác lê nin |
Thứ 7 1/08/2026 |
9h-10h30’ |
306,307,309 |
|
8. |
ĐH20,21YK.1,2 |
|
Hình thái chức năng 7 (thi lần 2) |
Thứ 7 1/08/2026 |
9h-10h30’ |
309 |

