|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
CHEM1101 HK3.1, 2 |
108 |
Dược cơ sở |
Thứ 3 21/07/2026 |
15h-16h30 |
401,403,405407 |
|
2. |
81222014 HK3.1, 2 |
119 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Thứ 4 22/07/2026 |
15h-16h30 |
401,403,405 407 |
|
3. |
CHEM 1001 HK3.1 |
30 |
Hóa học |
Thứ 5 23/07/2026 |
15h-16h30 |
401 |
|
4. |
81222015 HK3.1, 2 |
140 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
Thứ 5 23/07/2026 |
15h-16h30 |
403,405,407 501 |
|
5. |
85442016 |
33 |
English 02 |
Thứ 5 23/07/2026 |
15h-16h30 |
503 |
|
6. |
20223316 HK3.1 |
30 |
Điều dưỡng hồi sức cấp cứu |
Thứ 6 24/07/2026 |
15h-16h30 |
401 |
|
7. |
VLVH PHCN14A |
41 |
Quản lý ca bệnh phức tạp |
Thứ 7 25/07/2026 |
9h-10h30’ |
306,307 |
|
8. |
YK10 |
1 |
Kỹ năng lâm sàng 1 |
Thứ 7 25/07/2026 |
9h-10h30’ |
309 |
|
9. |
ĐH23ĐD.2 |
|
Điều dưỡng người cao tuổi (thi lần 2) |
Thứ 7 25/07/2026 |
9h-10h30’ |
309 |
|
10. |
CK1 XNI K4 |
31 |
Huyết học |
Thứ 7 25/07/2026 |
9h-10h30’ |
309 |

