|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
20213332_ĐH23ĐD.1,2 |
113 |
Điều dưỡng người cao tuổi |
Thứ 2 22/06/2026 |
15h-16h30 |
501,503,505 507 |
|
2. |
MLT 1102_ĐH25ĐD.1,2,3 |
242 |
Hoá sinh |
Thứ 3 23/06/2026 |
15h-16h30 |
403,405,407501,503,505507 |
|
3. |
ĐH22,23,24KTXN, HA.1,2 |
46 |
Vật lý- lý sinh |
Thứ 4 24/06/2026 |
13h-14h30 |
209,207 |
|
4. |
81221012 ĐH25KTXN.1,2,3 ĐH25PHCN.1,2 |
289 |
Kinh tế chính trị Mác lê nin |
Thứ 4 24/06/2026 |
15h-16h30 |
210,309,403405,407,501503,505,507 |
|
5. |
PBCP 1021 ĐH25ĐD.1,2,3 |
241 |
Hóa học – Lý Sinh |
Thứ 6 26/06/2026 |
13h-14h30 |
401,403,405 407,501,503 505 |
|
6. |
85223118 ( KTYH) |
46 |
Tiếng anh chuyên ngành |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
306,307 |
|
7. |
50422375 ĐH24 HĐTL.1 |
|
Hoạt động trị liệu ngoại khoa và chỉnh hình (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
8. |
YK10,12 |
|
Hình thái chức năng 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
9. |
MLT 4205 ĐH23KTXN.1 |
|
Xét nghiệm tế bào (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
309
|
|
10. |
RAD 2205 ĐH24KTHA.1 |
|
XQuang bộ máy tiêu hóa (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
11. |
MEDI3208 ĐH23YK.1,2 |
|
Ngoại bệnh lý (thi lần2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
12. |
MLT 2206 ĐH24KTXN.1,2 |
|
Vi sinh 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
13. |
50214310 ĐH23VLTL.1 |
|
Quản lý ca bệnh phức tạp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
14. |
85223117 (ĐD) |
20 |
Tiếng anh chuyên ngành |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
312 |
|
15. |
PT 2201 ĐH24PHCN.1 |
|
Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 1 (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
16. |
MLT 2208 ĐH24KTXN.1,2 |
|
Ký sinh trùng 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
17. |
85441015-K18.2,7 |
|
English 01 (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
18. |
85442016-K18.8,9 |
|
English 02 (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
19. |
50323429 ĐH24,23NNTL.1 |
|
Thính học và PHCN thính giác (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
20. |
50422334 ĐH24PHCN.1,2 |
|
Vật lý trị liệu hệ thần kinh cơ I (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
|
|
21. |
CHEM 1101 ĐH25PHCN.1,2 |
138 |
Dược cơ sở |
Thứ 7 27/06/2026 |
7h-8h30’ |
403,405,407 501 |
|
22. |
ĐHVLVH/LT XN14A |
84 |
Chống nhiễm khuẩn bệnh viện |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
306,307,312 |
|
23. |
RAD4309 ĐH22KTHA.1,2 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
309 |
|
24. |
PT 4309 ĐH22VLTL.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
25. |
NUR 4309 ĐH22 ĐD.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
26. |
NAE4309 ĐH22GMHS.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
27. |
DEL 4309 ĐH22NHA.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
28. |
NMW 4309 ĐH22SPK.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
29. |
PT 4309 ĐH22NNTL.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
30. |
50608524 ĐH22HĐTL.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
31. |
MEDI 6309_ĐH20YK.1 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
32. |
MLT 4309 ĐH22KTXN.1,2 |
|
Thực tập tốt nghiệp (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
|
|
33. |
CK1 XN K4 |
31 |
Vi khuẩn y học |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
401 |
|
34. |
ĐHVLVH/LT ĐD14A |
67 |
Tổ chức và quản lý điều dưỡng |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
403,405 |
|
35. |
ĐHVLVH/LT GMHS14A |
36 |
Gây mê gây tê 1 |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
407 |
|
36. |
ĐHVLVH/LT PHCN14A |
41 |
Phục hồi chức năng trong chấn thương thể thao |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
501,503 |
|
37. |
ĐHVLVH/LT HA14A |
|
Kỹ thuật siêu âm bụng (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
503 |
|
38. |
PT 2203 ĐH24PHCN.1,2 |
|
BL và VLTL bệnh hệ tim mạch – hô hấp (thi lần2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
503 |
|
39. |
ĐH HA K15,16,17 |
|
Vi sinh-Ký sinh trùng (thi lần 2) |
Thứ 7 27/06/2026 |
9h-10h30 |
503 |

