|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
RAD 3201 ĐH24KTHA.1,2 |
120 |
XQuang bộ máy sinh dục- tiết niệu |
Thứ 2 15/06/2026 |
15h-16h30 |
501,503,505 507 |
|
2. |
40423315 ĐH23KTHA.1,2 |
86 |
Kỹ thuật chụp Cộng hưởng từ 2 |
Thứ 3 16/06/2026 |
15h-16h30 |
501,503,505 |
|
3. |
85441016_K13,14 |
5 |
English 02 (thi lần 2) |
Thứ 3 16/06/2026 |
15h-16h30 |
507 |
|
4. |
81221013 ĐH25YK, LTYK.1,2 |
136 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Thứ 4 17/06/2026 |
15h-16h30 |
501,503,505 507 |
|
5. |
RAD4309 ĐH22KTHA.1,2 |
84 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
204,207,209 |
|
6. |
PT 4309 ĐH22VLTL.1 |
47 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
206,208 |
|
7. |
NUR 4309 ĐH22 ĐD.1 |
32 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
210 |
|
8. |
NAE4309 ĐH22GMHS.1 |
37 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
309 |
|
9. |
DEL 4309 ĐH22NHA.1 |
25 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
406 |
|
10. |
NMW 4309 ĐH22SPK.1 |
12 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
401 |
|
11. |
PT 4309 ĐH22NNTL.1 |
6 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
401 |
|
12. |
50608524 ĐH22HĐTL.1 |
12 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
401 |
|
13. |
MEDI 6309_ĐH20YK.1 |
67 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
405,407 |
|
14. |
MLT 4309 ĐH22KTXN.1,2 |
124 |
Thực tập tốt nghiệp |
Thứ 5 18/06/2026 |
9h-10h30 |
501,503,505507 |
|
15. |
RAD 1103 ĐH25KTHA.1 |
117 |
VL các PP tạo ảnh và ghi hình y học |
Thứ 5 18/06/2026 |
15h-16h30 |
403,405,407 501 |
|
16. |
NHA,ĐD,HA,PH 16 |
105 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
Thứ 5 18/06/2026 |
15h-16h30 |
503,505,507 |
|
17. |
50423431 ĐH24,23NNTL.1 |
24 |
Rối loạn NN và đọc viết ở trẻ em tuổi đi học |
Thứ 6 19/06/2026 |
13h-14h30 |
306 |
|
18. |
76221206 ĐH25YK, LTYK.1,2
|
136
|
Sinh lý đại cương |
Thứ 6 19/06/2026
|
13h-13h30 |
401,403,405 407,501 |
|
19. |
Sinh lý bệnh đại cương |
13h40-14h10 |
||||
|
20. |
Dược lý đại cương |
14h20-14h50 |
||||
|
21. |
85331021 ĐH25YK,LTYK.1,2,3,4 |
|
Tiếng Anh 1 (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
306 |
|
22. |
ĐH HA K15,16,17 |
35 |
Vi sinh-Ký sinh trùng |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
309 |
|
23. |
MLT 2202 ĐH24KTXN.1,2 |
|
Huyết học 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
24. |
MLT 3204 ĐH23KTXN.1 |
|
Ký sinh trùng 3 (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
25. |
50423457 ĐH23HĐTL.1 |
|
Hoạt động trị liệu Nhi khoa(thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
26. |
20223309 ĐH23GMHS,NHA.1 |
|
Điều dưỡng chuyên khoa (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
27. |
60224136 ĐH23VLTL.1 |
|
VLTL bệnh truyền nhiễm, không truyền nhiễm và nhóm bệnh khác (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
28. |
MLT 4202 ĐH23KTXN.1 |
|
Y sinh học phân tử (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
29. |
ĐHLT/VLVH XN14A |
|
Y sinh học phân tử (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
30. |
RAD 4301 01ĐH23KTHA.1 |
|
Kỹ thuật siêu âm bụng (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
307 |
|
31. |
MEDI 3207 ĐH23YK.1,2 |
|
Nội bệnh lý (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
32. |
RAD 2206 ĐH24KTHA.1,2 |
|
XQuang xương khớp 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
33. |
50423448 ĐH23HĐTL.1 |
|
Xã hội học (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
34. |
MEDI 5103 ĐH21YK.1 |
|
Hóa sinh lâm sàng (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
35. |
19412301 ĐH24GM, NHA.1 |
|
Kỹ thuật lâm sàng gây mê hồi sức (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
36. |
DEL 2103 ĐH24NHA.1 |
|
Vật liệu nha khoa (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
37. |
NUR 2228 ĐH24 ĐD.1,2 |
|
Điều dưỡng người lớn nội khoa 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
7h-8h30’ |
401 |
|
38. |
ĐHLT/VLVH XN14A |
84 |
Hóa sinh miễn dịch |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
306,307,312 |
|
39. |
MEDI 2104 ĐH24YK,LTYK.1,2 |
|
HTCN 7 ( Hệ thần kinh – Giác quan) (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
309 |
|
40. |
50312458 ĐH24 HĐTL.1 |
|
Hoạt động trị liệu và Phục hồi chức năng |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
309 |
|
41. |
NUR 1602 ĐH24GM, NHA.1 |
|
Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
309 |
|
42. |
20323208 ĐH23ĐD,GMHS,NHA.1.1,2 |
|
Nghiên cứu Điều dưỡng (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
309 |
|
43. |
MATH 2003 ĐH25PHCN.1,2 |
|
Xác suất – thống kê y học (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
44. |
10423304 ĐH23GMHS.1 |
|
Gây mê gây tê 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
45. |
MLT 4302 ĐHKT23XN.1,2 |
|
Vi sinh nấm thực phẩm (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
46. |
NUR 1103 ĐH25KTHA.1,2 ĐH25PHCN.1,2 |
|
Điều dưỡng cơ bản – cấp cứu ban đầu (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
403 |
|
47. |
ĐHLT/VLVH PHCN14A |
|
Dạy – học, thực hành dựa vào bằng chứng (thi lần 2) |
Thứ 7 20/06/2026 |
9h-10h30’ |
403 |

