|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
PT 2201 ĐH24PHCN.1 |
113 |
Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 1 |
Thứ 2 08/06/2026 |
15h-16h30 |
306,307,309 312 |
|
2. |
MLT 2208 ĐH24KTXN.1,2 |
118 |
Ký sinh trùng 2 |
Thứ 2 08/06/2026 |
15h-16h30 |
401,403,405 407 |
|
3. |
MLT 4205 ĐH23KTXN.1 |
126 |
Xét nghiệm tế bào |
Thứ 3 09/06/2026 |
15h-16h30 |
401,403,405 407 |
|
4. |
RAD 2205 ĐH24KTHA.1 |
118 |
XQuang bộ máy tiêu hóa |
Thứ 3 09/06/2026 |
15h-16h30 |
501,503,505507 |
|
5. |
MEDI3208 ĐH23YK.1,2 |
134 |
Ngoại bệnh lý |
Thứ 4 10/06/2026 |
15h-16h30 |
309,403,405 407 |
|
6. |
PT 2203 ĐH24PHCN.1,2 |
113 |
BL và VLTL bệnh hệ tim mạch – hô hấp |
Thứ 5 11/06/2026 |
15h-16h30 |
207,209,307 309 |
|
7. |
MLT 2206 ĐH24KTXN.1,2 |
119 |
Vi sinh 2 |
Thứ 5 11/06/2026 |
15h-16h30 |
401,403,405 407 |
|
8. |
50214310 ĐH23VLTL.1 |
79 |
Quản lý ca bệnh phức tạp |
Thứ 6 12/06/2026 |
13h-14h30 |
204,207,209 |
|
9. |
50422375 ĐH24 HĐTL.1 |
16 |
Hoạt động trị liệu ngoại khoa và chỉnh hình |
Thứ 6 12/06/2026 |
13h-14h30 |
209 |
|
10. |
85441015-K18.2,7 |
74 |
English 01 |
Thứ 6 12/06/2026 |
13h-14h30 |
401,403,405 |
|
11. |
85442016-K18.8,9 |
80 |
English 02 |
Thứ 6 12/06/2026 |
13h-14h30 |
407,501,503 |
|
12. |
50323429 ĐH24,23NNTL.1 |
24 |
Thính học và PHCN thính giác |
Thứ 6 12/06/2026 |
13h-14h30 |
505 |
|
13. |
50422334 ĐH24PHCN.1,2 |
113 |
Vật lý trị liệu hệ thần kinh cơ I |
Thứ 7 13/06/2026 |
7h-8h30’ |
306,307,309 312 |
|
14. |
YK10,12 |
40 |
Hình thái chức năng 2 |
Thứ 7 13/06/2026 |
7h-8h30’ |
401,403 |
|
15. |
SOC 2108 ĐH23VLTL.1 |
|
Sức khỏe – nâng cao sức khỏe (SKMT – GDSK-DD-ATVSTP) (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
7h-8h30’ |
403 |
|
16. |
PT 1102 ĐH25PHCN.1,2 |
|
Giải phẫu chức năng hệ vận động và thần kinh (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
7h-8h30’ |
403 |
|
17. |
MLT 2210 ĐH24KTXN.1,2 |
|
Hoá sinh 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
7h-8h30’ |
403 |
|
18. |
DEL 3201 ĐH23NHA.1 |
|
Kỹ thuật điều trị dự phòng nha khoa (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
7h-8h30’ |
403 |
|
19. |
VLVH/LT PHCN14A |
41 |
Phản hồi lâm sàng-Ra quyết định lâm sàng |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
306,307 |
|
20. |
VLVH/LT HA14A |
75 |
Kỹ thuật siêu âm bụng |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
307,309,312 |
|
21. |
50112306 ĐH24PHCN.1,2 |
|
Hành nghề phục hồi chức năng (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
22. |
SOC 2103 ĐH24KTHA.1,2 |
|
Dịch tễ học và các bệnh truyền nhiễm (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
23. |
SOC 2107 ĐH23KTXN.1,2 |
|
Sức khỏe – nâng cao sức khỏe (SKMT – GDSK-DD-ATVSTP) (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
24. |
MEDI 2108 ĐH23YK.1,2 |
|
Dinh dưỡng – Tiết chế (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
25. |
50422377 ĐH24 HĐTL.1 |
|
Hoạt động trị liệu trong bệnh thần kinh cơ (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
26. |
NUR 1643 ĐH24GM, NHA.1 |
|
Điều dưỡng người lớn nội khoa 2(thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
403 |
|
27. |
20323324 ĐH23ĐD.1,2 |
|
Điều dưỡng trẻ em (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
403 |
|
28. |
BIOL 1008 ĐH25ĐD.1,2,3 |
|
Giải phẫu -Sinh lý II (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
403 |
|
29. |
ĐH24PHCN, HĐTL, NNTL.1,2 |
|
Dinh dưỡng – Tiết chế (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
403 |
|
30. |
CK1 XN K4 |
|
Giải phẫu bệnh (thi lần 2) |
Thứ 7 13/06/2026 |
9h-10h30’ |
403 |

