| TT | Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1. | RAD 4301
ĐH23KTHA.1 |
87 | Kỹ thuật siêu âm bụng | Thứ 2
01/06/2026 |
15h-16h30 | 207,306,307 |
| 2. | MEDI 3207
ĐH23YK.1,2 |
135 | Nội bệnh lý | Thứ 2
01/06/2026 |
15h-16h30 | 309,401,403405 |
| 3. | RAD 2206
ĐH24KTHA.1,2 |
119 | XQuang xương khớp 2 | Thứ 2
01/06/2026 |
15h-16h30 | 407,501,503507 |
| 4. | 85441016_K13,14 | 21 | English 02 | Thứ 3
02/06/2026 |
15h-16h30 | 307 |
| 5. | MLT 4302
ĐHKTXN.1,2 |
125 | Vi sinh nấm thực phẩm | Thứ 3
02/06/2026 |
15h-16h30 | 401,403,405407,501 |
| 6. | 50423448
ĐH23HĐTL.1 |
9 | Xã hội học | Thứ 3
02/06/2026 |
15h-16h30 | 501 |
| 7. | DEL 2103
ĐH24NHA.1 |
25 | Vật liệu nha khoa | Thứ 4
03/06/2026 |
15h-16h30 | 307 |
| 8. | 19412301
ĐH24GM, NHA.1 |
34 | Kỹ thuật lâm sàng gây mê hồi sức | Thứ 4
03/06/2026 |
15h-16h30 | 309 |
| 9. | MEDI 5103
ĐH21YK.1 |
83 | Hóa sinh lâm sàng | Thứ 4
03/06/2026 |
15h-16h30 | 401,403,405 |
| 10. | 85331021
ĐH25YK, LTYK.1,2,3,4 |
136 | Tiếng Anh 1 | Thứ 5
04/06/2026 |
15h-16h30 | 401,403,405407,501 |
| 11. | MEDI 2104
ĐH24YK,LTYK.1,2 |
143 | HTCN 7 ( Hệ thần kinh – Giác quan) | Thứ 6
05/06/2026 |
9h-10h30 | 401,403,405407,501 |
| 12. | 50312458
ĐH24 HĐTL.1 |
16 | Hoạt động trị liệu và Phục hồi chức năng | Thứ 6
05/06/2026 |
13h-14h30 | 204 |
| 13. | NUR 2228
ĐH24 ĐD.1,2 |
113 | Điều dưỡng người lớn nội khoa 2 | Thứ 6
05/06/2026 |
13h-14h30 | 401,403,405407 |
| 14. | MLT 4202
ĐH23KTXN.1,2 |
126 | Y sinh học phân tử | Thứ 6
05/06/2026 |
13h-14h30 | 501,503,505 507 |
| 15. | NUR 1602
ĐH24GM, NHA.1 |
56 | Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 2 | Thứ 7
06/06/2026 |
13h-14h30 | 306,307 |
| 16. | MATH 2001_GM5.1 | 1 | Xác suất – thống kê y học | Thứ 7
06/06/2026 |
13h-14h30 | 309 |
| 17. | MATH 2003
ĐH25PHCN.1,2 |
151 | Xác suất – thống kê y học | Thứ 7
06/06/2026 |
13h-14h30 | 309,401,403 405,407 |
| 18. | 20323208
ĐH23ĐD.1,2 ĐH23GMHS,NHA.1 |
170 | Nghiên cứu Điều dưỡng | Thứ 7
06/06/2026 |
15h-16h30 | 306,307,309 401,403,405 |
| 19. | MEDI 4201
ĐH22YK.1 |
RHM – Mắt – TMH(thi lần 2) | Thứ 7
06/06/2026 |
15h-16h30 | 407 | |
| 20. | ĐHLT/VLVH XN14A | Vi sinh 3(thi lần 2) | Thứ 7
06/06/2026 |
15h-16h30 | 407 | |
| 21. | ĐH22 ĐD.1,2 | Chăm sóc người bệnh phức tạp(thi lần 2) | Thứ 7
06/06/2026 |
15h-16h30 | 407 | |
| 22. | 85441015_K13,14 | English 3(thi lần 2) | Thứ 7
06/06/2026 |
15h-16h30 | 407 | |
| 23. | ĐH22 NHA.1 | Nha khoa thực hành(thi lần 2) | Thứ 7
06/06/2026 |
15h-16h30 | 407 |

