|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
BIOL 2104 ĐH24PHCN.1,2 HĐTL, NNTL.1,2 |
141 |
Dinh dưỡng – Tiết chế |
Thứ 3 26/05/2026 |
15h-16h30 |
204,207,209306,307,309 |
|
2. |
MLT 2210 ĐH24KTXN.1,2 |
117 |
Hoá sinh 2 |
Thứ 3 26/05/2026 |
15h-16h30 |
403,405,407 501 |
|
3. |
DEL 3201 ĐH23NHA.1 |
25 |
Kỹ thuật điều trị dự phòng nha khoa |
Thứ 3 26/05/2026 |
15h-16h30 |
507 |
|
4. |
MLT 2202 ĐH24KTXN.1,2 |
114 |
Huyết học 2 |
Thứ 5 28/05/2026 |
15h-16h30 |
401,403,405 407 |
|
5. |
10423304 ĐH23GMHS.1 |
35 |
Gây mê gây tê 2 |
Thứ 5 28/05/2026 |
15h-16h30 |
309 |
|
6. |
MLT3204 ĐH23KTXN.1,2 |
124 |
Ký sinh trùng 3 |
Thứ 6 29/05/2026 |
13h-14h30 |
401,403,405 407,501 |
|
7. |
50423457 ĐH23HĐTL.1 |
8 |
Hoạt động trị liệu Nhi khoa |
Thứ 6 29/05/2026 |
13h-14h30 |
501 |
|
8. |
NUR 1103 ĐH25KTHA.1,2 ĐH25PHCN.1,2 |
264 |
Điều dưỡng cơ bản – cấp cứu ban đầu |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
306,307,309 401,403,405407,501,503 |
|
9. |
PT 4305 ĐH23VLTL.1 |
|
PHCN trong chấn thương thể thao (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
505 |
|
10. |
40423314 01ĐH23KTHA.1,2 |
|
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
505 |
|
11. |
MEDI 4205 ĐH22YK.1 |
|
TCYT – chương trình y tế quốc gia – GDSK (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
505 |
|
12. |
PT 3303 ĐH23VLTL.1 |
|
Chẩn đoán hình ảnh trong VLTL(thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
505 |
|
13. |
BIOL 2105 ĐH24 ĐD.1,2 ĐH24GM, NHA.1 |
|
Dinh dưỡng (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
505 |
|
14. |
BIOL 1101 ĐH25KTXN.1,2 |
|
Giải phẫu – Sinh lý (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
507 |
|
15. |
MLT 2101 ĐH24KTXN.1,2 |
|
Bệnh học Nội – Ngoại khoa (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
507 |
|
16. |
50214310 ĐH23HĐTL.1 |
|
Quản lý ca bệnh phức tạp (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
507 |
|
17. |
NUR 2235 ĐH24 ĐD.1,2 |
|
Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 2 (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
507 |
|
18. |
MEDI 4201 ĐH22YK.1 |
|
RHM – Mắt – TMH (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
7h-8h30’ |
507 |
|
19. |
60224136 ĐH23VLTL.1 |
78 |
VLTL bệnh truyền nhiễm, không truyền nhiễm và nhóm bệnh khác |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
306,307,309 |
|
20. |
MLT 1108 ĐH25ĐD.1,2,3 |
|
Vi sinh – Ký sinh trùng và KSNK (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
312 |
|
21. |
NUR 1110 ĐH25ĐD.1,2,3 |
|
Dược lý Điều dưỡng (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
312 |
|
22. |
RAD 2208 ĐH24KTHA.1,2 |
|
XQuang sọ mặt (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
312 |
|
23. |
20223309 ĐH23GMHS, HA.1 |
60 |
Điều dưỡng chuyên khoa |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
401,403 |
|
24. |
85223117-K13, 14 |
|
English 3 (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
405 |
|
25. |
85223118-K13, 14 |
|
English 3 (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
405 |
|
26. |
ĐHLT PHCN14 |
|
Chẩn đoán hình ảnh trong VLTL (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
405 |
|
27. |
CK1 NOI K4 |
|
Thận tiết niệu (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
405 |
|
28. |
CK1 XN K4 |
31 |
Giải phẫu bệnh |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
407 |
|
29. |
ĐHLT/VLVH GMHS14A |
|
Điều dưỡng trẻ em (thi lần 2) |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
501 |
|
30. |
ĐHLT/VLVH XN14A |
84 |
Y sinh học phân tử |
Thứ 7 30/05/2026 |
9h-10h30’ |
501,503,505 |

