Thông báo Lịch thi Kết thúc học phần tín chỉ Thời gian: Từ ngày 16/05/2026 đến 23/05/2026 Địa điểm thi: Khu B (Giảng đường – Thư viện)

TT

Lớp thi

Số sv

Môn thi

Ngày thi

Ca thi

Phòng thi

1.       

MLT 1108_ĐH25ĐD.1, 2, 3

235

Vi sinh – Ký sinh trùng và KSNK

Thứ 7

16/05/2026

7h-8h30’

204,207,209307,309,401 403,405

2.       

NUR 2235_ĐH24 ĐD.1, 2

115

Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 2

Thứ 7

16/05/2026

7h-8h30’

407,501,503505

3.       

85223117_K13, 14

28

English 3

Thứ 7

16/05/2026

7h-8h

306

4.       

85223118_K13, 14

14

English 3

Thứ 7

16/05/2026

7h-8h

312

5.       

MEDI 4201_ĐH22YK.1

107

RHM – Mắt – TMH

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

204,207,209210

6.       

ĐHLT XN14A

84

Vi sinh 3

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

306,307,312

7.       

RAD 2208_ĐH24KTHA.1

118

XQuang sọ mặt

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

401,403,405407

8.       

ĐHLT PHCN14

41

Chẩn đoán hình ảnh trong VLTL

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

501,503

9.       

CK1 NOI K4

7

Thận tiết niệu

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

503

10.   

ĐHLT HA14

1

Cộng hưởng từ 2 (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

503

11.   

CK1 XN4

0

Hóa sinh 1 (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

503

12.   

81221012_ĐH25YK, LTYK.1, 2, 3

2

Kinh tế chính trị Mác Lê nin (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

505

13.   

81331011_

ĐH25ĐD.1, 2, 3 ĐH25KTXN.1, 2 ĐH25PHCN.1, 2

78

Triết học Mác Lê nin (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

505,507

14.   

MEDI 5201_ĐH21YK.1

1

Sản – Nhi (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

9h-10h30’

507

15.   

81222014_HKII.3,4,5,6,7

10

Tư tưởng Hồ Chí Minh (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

15h-16h30

306,312

16.   

MLT 1101_ĐH25KTHA.1, 2

3

Vi sinh – Ký sinh trùng (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

15h-16h30

       309

17.   

50213432_ĐH24,23NNTL.1

0

Nói lắp (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

15h-16h30

       309

18.   

MLT1106_ĐH25KTXN.1, 2

0

An toàn sinh hoc – Xét nghiệm cơ bản

Thứ 7

16/05/2026

15h-16h30

309

19.   

MEDI 2103_ĐH24YK.1,2 ĐHLT24YK.1

2

Hình thái chức năng 6  (Nội tiết – Sinh sản) (thi lần 2)

Thứ 7

16/05/2026

15h-16h30

309

20.   

50112306_ĐH24PHCN.1,2

138

Hành nghề phục hồi chức năng

Thứ 2

18/05/2026

15h-16h30

209,306,309312

21.   

SOC 2107_ĐH23KTXN.1, 2

126

Sức khỏe – nâng cao sức khỏe (SKMT – GDSK-DD-ATVSTP)

Thứ 2

18/05/2026

15h-16h30

405,407,505 507

22.   

SOC 2103_ĐH24KTHA.1, 2

115

Dịch tễ học và các bệnh truyền nhiễm

Thứ 4

20/05/2026

13h-14h30

204,209,210 307

23.   

SOC 2108_ĐH23VLTL.1

101

Sức khỏe – nâng cao sức khỏe (SKMT – GDSK-DD-ATVSTP)

Thứ 4

20/05/2026

13h-14h30

309,403,405

24.   

MEDI 2108_ĐH23YK.1, 2

136

Dinh dưỡng – Tiết chế

Thứ 4

20/05/2026

13h-14h30

407,501,503 505, 507

25.   

10423304_ĐH23GMHS.1

35

Gây mê gây tê 2

Thứ 5

21/05/2026

15h-16h30

209

26.   

PT 1102_ĐH25PHCN.1, 2

144

Giải phẫu chức năng hệ vận động và thần kinh

Thứ 5

21/05/2026

15h-16h30

306,307,312 401,403,407

27.   

BIOL 1008_ĐH25ĐD.1, 2, 3

237

Giải phẫu -Sinh lý II

Thứ 7

23/05/2026

7h-8h30’

306,307,309 312,401,403405, 407

28.   

85441015_K13, 14

10

English 01

Thứ 7

23/05/2026

7h-8h30’

308

29.   

50422377_                 ĐH24 HĐTL.1

16

Hoạt động trị liệu trong bệnh thần kinh cơ

Thứ 7

23/05/2026

9h-10h30’

306

30.   

NUR 1643_ĐH24GM, NHA.1

56

Điều dưỡng người lớn nội khoa 2

Thứ 7

23/05/2026

9h-10h30’

307,309

31.   

20323324_ĐH23ĐD.1, 2

113

Điều dưỡng trẻ em

Thứ 7

23/05/2026

9h-10h30’

401,403,405 407

32.   

81221013_HK II.2, 4, 7

23

Chủ nghĩa xã hội khoa học (thi lần 2)

Thứ 7

23/05/2026

9h-10h30’

501

33.   

CK1 XN3

 

Huyết học nâng cao (thi lần 2)

Thứ 7

23/05/2026

9h-10h30’

501

34.   

CK1 NOI, Đ D,XN, PHCN 4

 

Tiếng Anh chuyên ngành (thi lần 2)

Thứ 7

23/05/2026

9h-10h30’

501

xuan tran
Author: xuan tran

``