| TT | Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1. | PT 4305
ĐH23VLTL.1 |
78 | PHCN trong chấn thương thể thao | Thứ 2
04/05/2026 |
15h-16h30 | 306,307,312 |
| 2. | 40423314
01ĐH23KTHA.1 |
86 | Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính 2 | Thứ 2
04/05/2026 |
15h-16h30 | 405,407,507 |
| 3. | MEDI 4205
ĐH22YK.1 |
107 | TCYT – chương trình y tế quốc gia – GDSK | Thứ 3
05/05/2026 |
15h-16h30 | 403,405,
407,501 |
| 4. | PT 3303
ĐH23VLTL. |
78 | Chẩn đoán hình ảnh trong VLTL | Thứ 7
09/05/2026 |
7h-8h30’ | 204,207,209 |
| 5. | MEDI 5104
ĐH22 YK.1 |
28 | Dị ứng – Miễn dịch lâm sàng (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
7h-8h30’ | 210 |
| 6. | ĐH 24 KTHA.1 | 2 | X Quang tim phổi
(Thi lần 2) |
Thứ 7
09/05/2026 |
7h-8h30’ | 306 |
| 7. | ĐH 25 KTHA.1.2 | 22 | Sinh học và di truyền
(Thi lần 2) |
Thứ 7
09/05/2026 |
7h-8h30’ | |
| 8. | BIOL 2105
ĐH24 ĐD.1.2 ĐH24GM, NHA.1 |
170 | Dinh dưỡng | Thứ 7
09/05/2026 |
7h-8h30’ | 307,309
401,403 405,407 |
| 9. | MLT 2101
ĐH24KTXN.1.2 |
119 | Bệnh học Nội – Ngoại khoa | Thứ 7
09/05/2026 |
7h-8h30’ | 501,503
505,507 |
| 10. | ĐH 25 PHCN.1.2 | 17 | Vật lý và Lý sinh
(Thi lần 2) |
Thứ 7
09/05/2026 |
7h-8h30’ | 308 |
| 11. | ĐH 21YK .1 | 22 | Dược lâm sàng (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
9h-10h30’ | 204 |
| 12. | ĐH 23.ĐD.1.2 | 47 | Điều dưỡng hồi sức cấp cứu (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
9h-10h30’ | 207,209 |
| 13. | ĐH 25 KTHA.1.2 | 19 | Kinh tế chính trị Mác lê nin (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
9h-10h30’ | |
| 14. | NUR 1110
ĐH25ĐD.1.2.3 |
237 | Dược lý điểu dưỡng | Thứ 7
09/05/2026 |
9h-10h30’ | 210,306,
307,309, 312,401, 403,405 |
| 15. | ĐH23 VLTL,HĐTL,NNTL | 8 | Phương pháp NCKH
(Thi lần 2) |
Thứ 7
09/05/2026 |
9h-10h30’ | 405 |
| 16. | BIOL 1101
ĐH25KTXN.1.2 |
157 | Giải phẫu – Sinh lý | Thứ 7
09/05/2026 |
9h-10h30’ | 407,501
503,505 507 |
| 17. | 81222015
HỌC KỲ II.1 |
18 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt nam (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ | 306 |
| 18. | ĐH 23 KTXN.1.2 | 3 | PPNCKH khoa học I
(Thi lần 2) |
Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ | 306 |
| 19. | ĐH 25 PHCN.1.2 | 3 | Đạo đức nghề nghiệp (VLTL) (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ | 307 |
| 20. | ĐH 25 KTHA.1.2 | 15 | Hóa học (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ | 307 |
| 21. | 50214310
ĐH23HĐTL.1 |
8 | Quản lý ca bệnh phức tạp | Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ | 307 |
| 22. | CK1 nội – K4 | Nội tiết (Thi lần 2) | Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ | 308 | |
| 23. | ĐHLT/VLVH GMHS14A | 36 | Điều dưỡng trẻ em | Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ | 308,309,312 |
| 24. | ĐHLT/VLVH
PHCN14A |
41 | Dạy học TH dựa vào bằng chứng | Thứ 7
09/05/2026 |
15h-16h30’ |

