|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
40212305 ĐH24KTHA.1 |
118 |
X quang tim phổi |
Thứ 2 13/04/2026 |
9h-10h30 |
401,403, 405,407 |
|
2. |
20223316 ĐH23ĐD.1.2 ĐH23GMHS,NHA.1 |
172 |
Điều dưỡng hồi sức cấp cứu |
Thứ 4 15/04/2026 |
15h-16h30 |
204,207, 209,210 306,307 |
|
3. |
81221012_ĐH25YK, LTYK.1.2.3 |
138 |
Kinh tế chính trị Mác lê nin |
Thứ 6 17/04/2026 |
9h-10h30 |
401,403, 405,407,501 |
|
4. |
MEDI 5201_ĐH21YK.1 |
82 |
Sản – Nhi |
Thứ 6 17/04/2026 |
13h-14h30 |
204,207,209 |
|
5. |
81331011 ĐH25ĐD.1.2.3 ĐH25KTXN, PHCN.1.2 |
480 |
Triết học Mác Lê nin |
Thứ 7 18/04/2026 |
7h-8h30 |
204,207,209210,306,307309, 312,401403,405,407501,503,505507 |
|
6. |
81222014 HKII.3.4.5.6.7 |
387 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Thứ 7 18/04/2026 |
9h-10h30 |
207,209,210306,307,312401,403, 405407,501,503505 |
|
7. |
CK I _ Nội k4 |
7 |
Nội tiết |
Thứ 7 18/04/2026 |
9h-10h30 |
309 |
|
8. |
Ths Điều dưỡng K1 |
28 |
PP giảng dạy lâm sàng |
Thứ 7 18/04/2026 |
9h-10h30 |
|
|
9. |
CK1 Xét nghiệm- K4 |
31 |
Tiếng anh CN |
Thứ 7 18/04/2026 |
15h-16h30 |
501,503 |
|
10. |
CK1 PHCN- K4 |
13 |
Tiếng anh CN |
Thứ 7 18/04/2026 |
15h-16h30 |
|
|
11. |
CK1 Điều dưỡng- K4 |
33 |
Tiếng anh CN |
Thứ 7 18/04/2026 |
15h-16h30 |
505,507 |
|
12. |
CK I _ Nội K4 |
7 |
Tiếng anh CN |
Thứ 7 18/04/2026 |
15h-16h30 |
|
|
13. |
ĐHVLVH/LTHA14A |
|
PP Nghiên cứu khoa học 1 (Thi lần 2) |
Thứ 7 18/04/2026 |
15h-16h30 |
|
|
14. |
MLT 1101 ĐH25KTHA.1.2 |
108 |
Vi sinh – Ký sinh trùng |
Thứ 7 18/04/2026 |
15h-16h30 |
401,403, 405,407
|
|
15. |
MEDI 2103 ĐH24YK.1.2 ĐH24LTYK.1
|
138 |
Hình thái chức năng 6 (Nội tiết – Sinh sản)
|
Thứ 6 24/04/2026 |
13h-14h30 |
401,403, 405,407,501 |
|
16. |
50213432 ĐH24,23 NNTL.1 |
24 |
Nói lắp |
Thứ 6 24/04/2026 |
13h-14h30 |
503 |

