| TT | Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1. | CKI Nội khoa -K4 | 7 | Cơ xương khớp | Thứ 7
21/03/2026 |
9h-10h30’ | 209 |
| 2. | CKI Điều dưỡng -K3 | 26 | Điều dưỡng ngoại chấn thương chỉnh hình | Thứ 7
21/03/2026 |
9h-10h30’ | |
| 3. | CKI Nội khoa – K3 | 3 | Tim mạch | Thứ 7
21/03/2026 |
9h-10h30’ | 309 |
| 4. | CKI Điều dưỡng -K3 | 28 | Điều dưỡng nội tiết miễn dịch | Thứ 7
21/03/2026 |
9h-10h30’ | |
| 5. | 72111203
ĐH25YK, LTYK.1.2 |
136
|
Giải phẫu bệnh đại cương | Thứ 6
27/03/2026 |
13h-13h22’ | 207.401,403407,503,505 |
| 6. | 72111201
ĐH25YK, LTYK.1.2 |
Giải phẫu đại cương | 13h30-13h58’ | |||
| 7. | 75221202_
ĐH25YK, LTYK.1.2 |
Mô phôi đại cương | 14h05’-14h33’ | |||
| 8. | ĐHLT/VLVH HA 14A | 75 | Phương pháp nghiên cứu khoa học 1 | Thứ 7
28/03/2026 |
9h-10h30 | 401,403,405 |
| 9. | ĐHLT/VLVH
PHCN 14A |
Bệnh lý và VLTL hệ cơ xương 2 (Thi lần 2) | Thứ 7
28/03/2026 |
9h-10h30 | 405 | |
| 10. | Ths Điều dưỡng- K1 | 30 | Sinh lý bệnh miễn dich | Thứ 7
28/03/2026 |
9h-10h30’ | 407 |

