|
TT |
Lớp thi |
Số sv |
Môn thi |
Ngày thi |
Ca thi |
Phòng thi |
|
1. |
85223117-Tiếng Anh 3 |
5 |
Tiếng Anh chuyên ngành (Thi lần 2) |
Thứ 7 07/03/2026 |
9h-10h30’ |
401 |
|
2. |
VLVH/LT Điều dưỡng 14A |
67 |
Điều dưỡng người lớn nội khoa 2 |
Thứ 7 07/03/2026 |
9h-10h30’ |
401,403,405 |
|
3. |
RAD 3204 ĐH24 KTHA.1.2 |
118 |
Tổ chức quản lý khoa chẩn đoán hình ảnh |
Thứ 6 13/03/2026 |
13h-14h30’ |
207,309 401,405 |
|
4. |
5202_ĐH21YK.1 |
83 |
Da liễu |
Thứ 7 14/03/2026 |
7h-8h30’ |
401,403,405 |
|
5. |
5202_ĐH22YK.1 |
107 |
Da liễu |
Thứ 7 14/03/2026 |
7h-8h30’ |
501,503,505 |
|
6. |
VLVH/LT PHCN 14A |
45 |
Bệnh lý và Vật lý trị liệu cơ xương 2 |
Thứ 7 14/03/2026 |
9h-10h30’ |
401,403, 405,501 |
|
7. |
VLVH/LT Điều dưỡng 14A |
67 |
Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 2 |
|||
|
8. |
5203_ĐH21YK.1 |
83 |
Y học gia đình |
Thứ 2 16/03/2026 |
15h-16h30’ |
307,401,406 |

