| TT | Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1 | 20313450
ĐH22ĐD.1 |
32 | Chăm sóc người bệnh phức tạp | Thứ 5
05/02/2026 |
15h-16h30’ | 501 |
| 2 | DEL 3305
ĐH22NHA.1 |
25 | Nha khoa thực hành | Thứ 6
06/02/2026 |
9h-10h30’ | 306 |
| 3 | ĐH 21 VLTL
học nhanh |
1 | Quá trình phát triển con người
(Thi lần 2) |
Thứ 6
06/02/2026 |
9h-10h30’ | 306 |
| 4 | ĐH22 KTXN | Bệnh lý tế bào máu (Thi lần 2) | Thứ 6
06/02/2026 |
9h-10h30’ | 307 | |
| 5 | 85223118_
Tín chỉ |
57 | Tiếng Anh chuyên ngành | Thứ 7
07/02/2026 |
9h-10h30’ | 401,403 |
| 6 | 85223117
Tín chỉ |
14 | Tiếng Anh chuyên ngành | Thứ 7
07/02/2026 |
9h-10h30’ | 405 |
| 7 | Th.S ĐD1, PHCN1 | Phương pháp NCKH
(Thi lần 2) |
Thứ 7
07/02/2026 |
9h-10h30’ | 407 | |
| 8 | VLVH/LTCQ PHCN14A | Sinh cơ học – Vận động học
(Thi lần 2) |
Thứ 7
07/02/2026 |
9h-10h30’ | 407 | |
| 9 | VLVH/LTCQ PHCN 14A | Giới thiệu PHCN, IPE, ICF
(Thi lần 2) |
Thứ 7
07/02/2026 |
9h-10h30’ | 407 |

