Thông báo lịch thi kết thúc học phần tín chỉ Thời gian: Từ ngày 05/01/2026 – 10/01/2026 Địa điểm thi: Khu B (Giảng đường – Thư viện)

TT Lớp thi Số sv Môn thi Ngày thi Ca thi Phòng thi
1 ĐH 21VLTL 01 Dinh dưỡng tiết chế Thứ 2

05/01/2026

15h-16h30’ 307
2 HA K14,15,16­_học nhanh 13 X. Quang tiêu hóa Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 401
3 50423376

ĐH23HĐTL.1

  Hoạt động trị liệu Nội và Lão khoa (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 401
4 10224409

ĐH22GM.1

  Điều dưỡng GMHS chuyên khoa bệnh lý 2 (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 401
5 31214431

ĐH22KTXN.1,2

  Hóa sinh miễn dịch(Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 403
6 50312323

ĐH24NNTL.1

  Rối loạn âm lời nói(Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 403
7 50312214

ĐH24VLTL.1,2

  Vận động trị liệu (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 403
8 MEDI 2202

ĐH23YK.1,2

  Ngoại cơ sở(Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 405
9 DEL 2101

ĐH24NHA.1

  Nha cơ sở (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 405
10 RAD 2201

ĐH224KTHA.1

  XQuang xương khớp 1

(Thi lần 2)

Thứ 4

07/01/2026

13h-14h30’ 405
11 NMW 3308

ĐH22SPK.1

  Chăm sóc phụ nữ mang thai và sinh đẻ (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 401
12 50312339

ĐH24VLTL.1,2

  Bài tập trị liệu 1(Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 401
13 50422374

ĐH24HĐTL.1

  Các phương pháp can thiệp HĐTL (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 401
14 DEL 3204

ĐH23NHA.1

  Giáo dục nha khoa (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 403
15 40214418

ĐH22KTHA.1

  Y học hạt nhân và xạ trị

(Thi lần 2)

Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 403
16 50212320

ĐH24NNTL.1

  Lượng giá chức năng trong NNTL (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 403
17 MEDI 2107

ĐH24YDK.1,2; ĐHLT24YK.1

45 Dược lý cơ sở (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

 

15h-16h30’

 

405,407

18 MEDI 3101

ĐH23YK.1,2

  Kỹ năng lâm sàng 3 (phẫu thuật thực hành) (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 501
19 40424421

ĐHVLVH/LTCQ HA14A

  X.Quang can thiệp (Thi lần 2) Thứ 4

07/01/2026

15h-16h30’ 501
20 PHYS 1001

ĐH25KTHA.1,2;

ĐH25KTXN.1,2

  Vật lý và Lý sinh

(Thi lần 2)

Thứ 6

09/01/2026

9h-10h30’ 401,403

 

21 82221132

ĐH25PHCN.1,2

  Hóa học – Hóa sinh

(Thi lần 2)

Thứ 6

09/01/2026

9h-10h30’ 405
22 NUR 2221

ĐH25 ĐD.1,2

  Tâm lý và đạo đức điều dưỡng

(Thi lần 2)

Thứ 6

09/01/2026

9h-10h30’ 405
23 MATH 2003

ĐH24 NHA,GM.1; ĐD.1,2; ĐH25KTHA.1,2

  Xác suất – thống kê y học

(Thi lần 2)

Thứ 6

09/01/2026

 

13h-14h30’

401,403
24 MLT 2201

ĐH24KTXN.1,2

  Huyết học 1 (Thi lần 2) Thứ 6

09/01/2026

13h-14h30’ 405
25 MLT 3203

ĐH23KTXN.1,2

  Vi sinh 3 (Thi lần 2) Thứ 6

09/01/2026

13h-14h30’ 405
26 50312213

ĐH24 VLTL.1,2

  Phương thức Vật lý trị liệu

(Thi lần 2)

Thứ 6

09/01/2026

13h-14h30’ 405
27 BIOL 1101

ĐH25PHCN.1,2

  Giải phẫu – Sinh lý (Thi lần 2) Thứ 6

09/01/2026

15h-16h30’ 401
28 40423322

ĐH23KTHA.1

  Kỹ thuật chụp Cộng hưởng từ 1(Thi lần 2) Thứ 6

09/01/2026

15h-16h30’ 401
29 50421204

ĐH24VLTL, HĐTL.1,2

  Sinh cơ học – Vận động học

(Thi lần 2)

Thứ 6

09/01/2026

15h-16h30’ 403
30 50213328

NNTL16.1

  Vấn đề ăn uống ở trẻ em

(Thi lần 2)

Thứ 6

09/01/2026

15h-16h30’ 403
31 MEDI 2102

ĐH24YDK.1,2; ĐHLT24YK.1

  Hình thái CN 5 (Hệ tiêu hóa – Tiết niệu) Thứ 7

10/01/2026

 

7h-8h30’

401
32 BIOL 1007

ĐH25 ĐD.1,2

  Giải phẫu -Sinh lý I (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

7h-8h30’ 401
33 HĐTL14

học nhanh

01 Sức khỏe nâng cao sức khỏe Thứ 7

10/01/2026

7h-8h30’ 401
34 POL 1005

ĐH25KTHA.1,2

14 Triết học Mác lê nin

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

7h-8h30’ 401
35 01,02 ĐH25YK + 01 ĐHLT25YK 5 Lý sinh  (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

7h-7h30’ 403
36 01,02 ĐH25YK + 01 ĐHLT25YK 9 Hóa học  (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

7h45’-8h25’ 403
37 ĐHVLVH/LTCQ

XN14A

84 Xét nghiệm tế bào Thứ 7

10/01/2026

9h-10h30’ 401,403,

405

38 50311204

CK I PHCN 4

13 VĐ học và kiểm soát VĐ nâng cao Thứ 7

10/01/2026

9h-10h30’ 407
39 50322310

CK I  PHCN 3

12 PHCN Lão khoa Thứ 7

10/01/2026

9h-10h30’ 407
40 33528342

CK I XN3, XN 4

 49 Ký sinh trùng Thứ 7

10/01/2026

9h-10h30’ 501,503
41 CK I NỘI KHÓA 3   Hô hấp (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

9h-10h30’ 503
42 CK I NỘI KHÓA 4   Chẩn đoán hình ảnh

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

9h-10h30’ 503
43 ĐHVLVH/LTCQ

HA14A

  Kỹ thuật chụp CLVT 2

 (Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

9h-10h30’       503
44 01,02 ĐH25YK

01 ĐHLT25YK

40 Hóa sinh (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

13h-14h00’ 401,403
45 01,02 ĐH25YK

01 ĐHLT25YK

34 Sinh học di truyền (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

14h15’-15h00’ 401,403
46 NUR 1118

ĐH25 ĐD.1,2_LT

  Giao tiếp trong thực hành Điều dưỡng (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

13h-14h30’ 405
47 NMW 2302

ĐH22SPK.1

  HIV/ AIDS và thai nghén

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

13h-14h30’ 405
48 MLT 2203

ĐH24KTXN.1,2

  Hóa sinh 1 (Thi lần 2) Thứ 7

10/01/2026

13h-14h30’ 405
49 33214430

ĐH22KTXN.1,2

  Vi sinh -Miễn Dịch

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

13h-14h30’ 407
50 MLT 3205_

ĐH23KTXN.1,2

  Tế bào – Mô bệnh học

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

13h-14h30’ 407
51 50312205

ĐH24VLTL.1,2

  Lượng giá chức năng

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

13h-14h30’ 501
52 50423444

VLTL16.1

  Vật lý trị liệu Nhi khoa

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

15h-16h30’ 501
53 MEDI 3102

ĐH23YK.1

  Chẩn đoán hình ảnh

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

15h-16h30’ 501
54 MEDI 2105

ĐH24YDK.1,2

  Kỹ năng lâm sàng 1

(Thi lần 2)

Thứ 7

10/01/2026

15h-16h30’ 501
CNTT&TV
Author: CNTT&TV

HMTU

``