Thông báo lịch thi kết thúc học phần tín chỉ Thời gian: Từ ngày 22/12 – 27/12/2025 Địa điểm thi: Khu B (Giảng đường – Thư viện)

TT Lớp thi Số sv Môn thi Ngày thi Ca thi Phòng thi
1 NUR 1118

ĐH25 ĐD.1,2

244 Giao tiếp trong thực hành Điều dưỡng Thứ 2

22/12/2025

9h-10h30’ 401,403,405,407

501,503,505,507

2 POL 1005

ĐH25KTHA.1,2

149 Triết học Mác lê nin Thứ 2

22/12/2025

 

13h-14h30’

307,309,

401,403,405

3 NMW 2302

ĐH22SPK.1

10 HIV/ AIDS và thai nghén Thứ 2

22/12/2025

13h-14h30’ 405
4 MLT 2203

ĐH24KTXN.1,2

118 Hóa sinh 1 Thứ 2

22/12/2025

13h-14h30’ 407,501

505,507

5 50312213_

ĐH24VLTL.1,2

112 Phương thức Vật lý trị liệu Thứ 2

22/12/2025

15h-16h30’

 

307,401,

403,405

6 01,02 ĐH25YK, ĐHLT25YK 135 Lý sinh – Hóa học Thứ 2

22/12/2025

15h-16h30’ 407,501

505,507

7 33214430

ĐH22KTXN.1,2

139 Vi sinh -Miễn Dịch Thứ 3

23/12/2025

15h-16h30’ 401,403,

405,407

8 MLT 3205

ĐH23KTXN.1

124 Tế bào – Mô bệnh học Thứ 3

23/12/2025

15h-16h30’ 501,503

505,507

9 50312205

ĐH24VLTL.1,2

112 Lượng giá chức năng Thứ 4

24/12/2025

15h-16h30’ 401,403,

405,407

10 BIOL 1101

ĐH25PHCN.1,2

146 Giải phẫu – Sinh lý Thứ 5

25/12/2025

9h-10h30’ 401,403

405,407,501

11 MATH 2003

ĐH24 NHA, GM.1, ĐH24 ĐD.1,2, ĐH25KTHA.1,2

289 Xác suất – thống kê y học Thứ 5

25/12/2025

13h-14h30’ 309,401,403

405,407,501

503,505,507

12 MEDI 2102 ĐH24YDK.1,2; ĐHLT24YK.1 138 Hình thái CN 5

( Hệ tiêu hóa – Tiết niệu)

Thứ 5

25/12/2025

15h-16h30’

 

501,503

505,507

13 MLT 2201

ĐH24KTXN.1,2

115 Huyết học 1 Thứ 5

25/12/2025

15h-16h30’

 

401,403,

405,407

14 BIOL 1007

ĐH25 ĐD.1,2

246 Giải phẫu -Sinh lý I Thứ 6

26/12/2025

9h-10h30’ 401,403,405,407

501,503,505,507

15 ĐH25YK.1,2 

0ĐHLT25YK

148 Hóa sinh- Sinh học di truyền Thứ 6

26/12/2025

13h-14h30’

 

307,401,403

405,407

16 MLT 3203

ĐH23KTXN.1,2

123 Vi sinh 3 Thứ 6

26/12/2025

13h-14h30’

 

501,503

505,507

17 50421204ĐH24VLTL HĐTL.1,2 129 Sinh cơ học – Vận động học Thứ 6

26/12/2025

15h-16h30’

 

401,403

405,407

18 40423322

ĐH23KTHA.1

87 Kỹ thuật chụp Cộng hưởng từ 1 Thứ 6

26/12/2025

15h-16h30’

 

501,503,505
19 50423444

VLTL16.1

77 Vật lý trị liệu Nhi khoa Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 401,403,405
20 50213328

NNTL16.1

16 Vấn đề ăn uống ở trẻ em Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 405
21 MLT 2207

ĐHXN.1,2

1 Ký sinh trùng 1 (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 407
22 MEDI 4101

ĐH22YK.1

  Dịch tễ học (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 407
23 10334306

ĐH22GM.1

  Điều dưỡng GMHS chuyên khoa bệnh lý 1 (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 407
24 MLT 3202

ĐH23KTXN.1,2

  Huyết học 3(Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 407
25 MEDI 2201

ĐH23YK.2

  Nội cơ sở(Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 407
26 40424421

ĐH22KTHA.1

  Xquang can thiệp(Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

7h-8h30’ 407
27 22223316_ĐHVHVL, LT_ ĐDGMHS 14A 36 Dịch tễ học – ĐDNB truyền nhiễm Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 401,403
28 11728307

CKI  Nội khóa 3

3 Hô hấp Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 403
29 19224308_ĐHVHVL,

LT_ ĐDGMHS13A

  ĐD hồi sức sau PT- Quản lý đau (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 403
30 31321363­_ĐHVHVL,

LT_ ĐHXN14A

  Hóa sinh lâm sàng (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 403
31 NMW 4307

ĐH22SPK.1

  Sàng lọc TS – SS và CSTSS có dị tật bẩm sinh (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 405
32 MLT 2205

ĐH24KTXN.1,2

  Vi sinh 1 (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 405
33 PT 3201

VLTL16.1

  Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 2 (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 405
34 50314312

ĐH22PHCN.1

  Phục hồi chức năng sức khỏe tâm thần (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 405
35 74221111_HL.1   Sinh lý bệnh – Miễn dịch

(Thi lần 2)

Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 405
36 10223351

ĐH23NHA.1

  CSNB chuyên khoa Răng hàm mặt (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 405
37 85441015_ĐHCQ

K18.1,2,3,4,5,6,7,8

  English 01 (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
38 85442016

HKI.1,2,3

  English 02 (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
39 BIOL 1001_

ĐH25PHCN.1,2

ĐH25KTXN.1,2

  Sinh học và di truyền

(Thi lần 2)

Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
40 BIOL 1002

ĐH25 ĐD.1,2

  Phôi thai và Di truyền học (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
41 50532272

ĐH24HĐTL.1

  Lượng giá trong Hoạt động trị liệu (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
42 NMW 3307_K14.1   Sàng lọc trước sinh – sơ sinh (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
43 DEL 2206

ĐH23NHA.1

  Sử dụng, bảo trì TTBị nha khoa – TCQL ngành RHM  (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
44 50323327

NNTL16.1

  Rối loạn nuốt (Thi lần 2) Thứ 7

27/12/2025

9h-10h30’ 407
CNTT&TV
Author: CNTT&TV

HMTU

``