| TT | Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1 | 10223351
ĐH23NHA.1 |
24 | CSNB chuyên khoa Răng hàm mặt | Thứ 2
15/12/2025 |
15h-16h30’ | 306 |
| 2 | 82221132
PHCN1.2 |
150 | Hóa học – Hóa sinh | Thứ 3
16/12/2025 |
9h-10h30’
|
401,403,405,
407,501 |
| 3 | PHYS 1001
HA 1.2; XN 1.2 |
282 | Vật lý và Lý sinh | Thứ 3
16/12/2025 |
13h-14h30’ | 306,307,401,
403,405,407, 501,505,507 |
| 4 | 50423376
ĐH23HĐTL.1 |
8 | Hoạt động trị liệu Nội và Lão khoa | Thứ 3
16/12/2025 |
13h-14h30’ | 507
|
| 5 | NUR 2221
ĐH25 ĐD.1.2_LT |
249 | Tâm lý và đạo đức điều dưỡng | Thứ 3
16/12/2025 |
15h-16h30’ | 401,403,405,
407,501,503, 505,507 |
| 6 | 10224409
ĐH22GM.1_LT |
35 | Điều dưỡng GMHS chuyên khoa bệnh lý 2 | Thứ 4
17/12/2025 |
13h-14h30’ | 309 |
| 7 | 31214431
ĐH22KTXN.1.2 |
135 | Hóa sinh miễn dịch | Thứ 4
17/12/2025 |
13h-14h30’ | 401,403,
405,407 |
| 8 | 50312214_
ĐH24VLTL.1.2 |
111 | Vận động trị liệu | Thứ 4
17/12/2025 |
15h-16h30’ | 309,401,
403,405 |
| 9 | 50312323_ĐH24NNTL.1_LT | 9 | Rối loạn âm lời nói | Thứ 4
17/12/2025 |
15h-16h30’ | 405 |
| 10 | MEDI 2202_
ĐH23YK.1.2 |
137 | Ngoại cơ sở | Thứ 4
17/12/2025 |
15h-16h30’ | 407,501,
505,507 |
| 11 | DEL2101
ĐH24NHA.1 |
23 | Nha cơ sở | Thứ 5
18/12/2025 |
15h-16h30’ | 309 |
| 12 | NMW 3308
ĐH22SPK.1 |
12 | Chăm sóc phụ nữ mang thai và sinh đẻ | Thứ 5
18/12/2025 |
15h-16h30’ | 309 |
| 13 | RAD 2201_
ĐH224KTHA.1 |
120 | XQuang xương khớp 1 | Thứ 5
18/12/2025 |
15h-16h30’ | 401,403
405,407 |
| 14 | 50312339
ĐH24VLTL.1.2 |
112 | Bài tập trị liệu 1 | Thứ 6
19/12/2025 |
13h-14h30’ | 401,403
405,407 |
| 15 | 50422374
ĐH24HĐTL.1 |
16 | Các phương pháp can thiệp HĐTL | Thứ 6
19/12/2025 |
13h-14h30’ | 309 |
| 16 | DEL 3204
ĐH23NHA.1 |
23 | Giáo dục nha khoa | Thứ 6
19/12/2025 |
13h-14h30’ | 309 |
| 17 | 40214418
ĐH22KTHA.1 |
92 | Y học hạt nhân và xạ trị | Thứ 6
19/12/2025 |
13h-14h30’ | 501,503,505 |
| 18 | 85223117_học nhanh | 25 | English 03 (Thi lần 2) | Thứ 6
19/12/2025 |
13h-14h30’ | 505 |
| 19 | MEDI 2107 ĐH24YĐK.1,2; ĐHLT24YK.1 | 135 | Dược lý cơ sở | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 401,403,
405,407 |
| 20 | MEDI 3101 ĐH23YK.1,2 | 135 | Kỹ năng lâm sàng 3 (phẫu thuật thực hành) | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 501,503,
505,507 |
| 21 | 50212320
ĐH24NNTL.1 |
9 | Lượng giá chức năng trong NNTL | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 401 |
| 22 | MLT 1103 ĐH25 KTXN.1,2; RAD1102 ĐH25 KTHA.1,2 | Đạo đức nghề nghiệp
(Thi lần 2) |
Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 401 | |
| 23 | ĐH25YK.1,2 ĐHLT25YK | Triết học Mác lê nin
(Thi lần 2) |
Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 401 | |
| 24 | SOC 2107
ĐH22KTHA.1 |
Sức khỏe – nâng cao sức khỏe (SKMT – GDSK-DD-ATVSTP) (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 401 | |
| 25 | SOC 3101
ĐH23KTHA.1 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học I (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 403 | |
| 26 | 50213307
ĐH23PHCN.1 |
Phản hồi và đưa ra quyết định lâm sàng (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 403 | |
| 27 | MLT4206
ĐH22KTXN.1.2 |
Quản lý chất lượng xét nghiệm (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 403 | |
| 28 | MEDI 4206
ĐH22YK.1 |
Phương pháp NCKH 1 – Đạo đức NC (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 403 | |
| 29 | ĐHVLVH, LT
PHCN 14A |
Hành nghề PHCN
(Thi lần 2) |
Thứ 7
20/12/2025 |
7h-8h30’ | 403 | |
| 30 | CK1 PHCN khóa 3 | 12 | PHCN Nhi khoa | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 401 |
| 31 | CK1 Nội khóa 4 | 7 | Chẩn đoán hình ảnh | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 401 |
| 32 | ĐHVLVH, LT GMHS 14A | 36 | Điều dưỡng người lớn ngoại khoa 2 | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 309 |
| 33 | ĐHVLVH, LT
XN 14A |
84 | Huyết học 3 | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 403,405,407 |
| 34 | CK1 Nội khóa 4 | 7 | Chẩn đoán hình ảnh | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 407 |
| 35 | ĐHVLVH, LT
PHCN 14A |
Quá trình phát triển con người (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 407 | |
| 36 | CHEM 1101 ĐH24 KTHA; KTXN .1.2 | Dược cơ sở (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 501 | |
| 37 | SOC 2131 ĐH24 NHA,GM.1,ĐD.1.2 | Sức khỏe và nâng cao sức khỏe (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 501 | |
| 38 | 50313478
HĐTL.1 |
Chỉnh hình và dụng cụ trợ giúp (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 501 | |
| 39 | MEDI 5101
ĐH21YK.1 |
Sức khỏe môi trường và Sức khỏe NN (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 503 | |
| 40 | NUR 3210
ĐH22ĐD.1 |
Phục hồi chức năng và Y học cổ truyền (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 503 | |
| 41 | 50214310
ĐH22NNTL.1 |
Quản lý ca bệnh phức tạp (Thi lần 2) | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 503 | |
| 42 | 50211202
ĐH24NNTL.1 |
Giải phẫu chức năng Ngôn ngữ trị liệu | Thứ 7
20/12/2025 |
9h-10h30’ | 503 |

