| TT | Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1 | 10334306_ĐH22GM.1_LT | 35 | Điều dưỡng GMHS chuyên khoa bệnh lý 1 | Thứ 2
08/12/2025 |
15h-16h30’ | 309 |
| 2 | MLT 2207_
ĐH24KTXN.1,2_LT |
122 | Ký sinh trùng 1 | Thứ 2
08/12/2025 |
15h-16h30’ | 401,403,405,
407 |
| 3 | BIOL 1001_
ĐH25PHCN1,2 ĐH25KTXN1,2 |
310 | Sinh học và di truyền | Thứ 3
09/12/2025 |
13h-14h30’
|
307,401,403,
405,407,501, 503, 505,507 |
| 4 | BIOL1002_ĐH25 ĐD.1,2 | 247 | Phôi thai và Di truyền học | Thứ 3
09/12/2025 |
15h-16h30’ | 401,403,405,
407,501,503, 505,507 |
| 5 | 85442016_HKI.1,2,3 | 118 | English 02 | Thứ 4
10/12/2025 |
15h-16h30’ | 401,403,
407,501 |
| 6 | 85223117_HKI.1 | 48 | English 03 | Thứ 4
10/12/2025 |
15h-16h30’ | 505,507 |
| 7 | MEDI 4101
ĐH22YK.1_LT |
109 | Dịch tễ học | Thứ 5
11/12/2025 |
13h-14h30’ | 401,403,
405,407 |
| 8 | 40424421
ĐH22KTHA.1 |
92 | Xquang can thiệp | Thứ 5
11/12/2025 |
13h-14h30’ | 306,307,309 |
| 9 | MLT 3202
ĐH23KTXN.1,2 |
126 | Huyết học 3 | Thứ 5
11/12/2025 |
13h-14h30’ | 401,403,
405,407 |
| 10 | MEDI 2201
ĐH23YK.2 |
66 | Nội cơ sở | Thứ 5
11/12/2025 |
13h-14h30’ | 501,503,505 |
| 11 | NMW 4307,3307
ĐH22SPK.1; K14.1 |
11 | Sàng lọc trước sinh – sơ sinh và CSSS có dị tật bẩm sinh | Thứ 5
11/12/2025 |
13h-14h30’ | 505 |
| 12 | 85441015 ĐHCQ
1,2,3,4,5,6,7,8 |
269 | English 01 | Thứ 5
11/12/2025 |
15h-16h30’ | 306,307,309
401,403,405, 407,501,503 |
| 13 | MLT 2205
ĐH24KTXN.1,2 |
120 | Vi sinh 1 | Thứ 6
12/12/2025 |
13h-14h30’ | 307,312,
401,403 |
| 14 | PT 3201_
VLTL16.1 |
77 | Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 2 | Thứ 6
12/12/2025 |
13h-14h30’ | 501,503,505 |
| 15 | 50532272
ĐH24HĐTL.1 |
19 | Lượng giá trong Hoạt động trị liệu | Thứ 6
12/12/2025 |
13h-14h30’ | 505 |
| 16 | DEL 2206
ĐH23NHA.1 |
24 | Sử dụng, bảo trì TTBị nha khoa – TCQL ngành RHM | Thứ 6
12/12/2025 |
13h-14h30’ | 306 |
| 17 | 50314312
ĐH22PHCN.1 |
74 | Phục hồi chức năng sức khỏe tâm thần | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 306,307,309 |
| 18 | 50323327
NNTL16.1 |
16 | Rối loạn nuốt | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 309 |
| 19 | 74221111
HL.1_LT |
41 | Sinh lý bệnh – Miễn dịch | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 401,403 |
| 20 | 01ĐH22 NHA, ĐD
_học nhanh |
02 | Hóa học – Lý sinh | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 403 |
| 21 | NUR 2236
ĐH24ĐD1,2 ĐH24NHA,GM |
11 | Điều dưỡng người lớn nội khoa 1 (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 405 |
| 22 | MLT 4203 ĐHKTXN1,2 | Chống nhiễm khuẩn BV (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 405 | |
| 23 | SOC 2105
ĐH224KTHA.1,2; ĐH23KTXN.1,2; ĐH23PHCN.1 |
TCYT-CTQG-GDSK (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 405 | |
| 24 | 10433303_ĐH23NHA, GM.1_LT | Gây mê gây tê 1(Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 405 | |
| 25 | NUR 4203
ĐH22ĐD.1 |
ĐDNB ung thư và CSGN (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 309 | |
| 26 | 50312321
ĐH24NNTL.1_LT |
Quá trình phát triển giao tiếp (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 309 | |
| 27 | CHEM 1001 ĐH25KTXN1.2 | Hóa Học (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
7h-8h30’ | 309 | |
| 28 | 19224308 VHVL,LT GMHS13A | 27 | ĐD hồi sức sau PT- Quản lý đau | Thứ 7
13/12/2025 |
9h-10h30’ | 306 |
| 29 | 11222312 VHVL,LT GMHS14A | 36 | Điều dưỡng người lớn nội 2 | Thứ 7
13/12/2025 |
9h-10h30’ | 307 |
| 30 | 40424421 VHVL,LT HA14A | 75 | Xquang Can thiệp | Thứ 7
13/12/2025 |
9h-10h30’ | 309,312 |
| 31 | 60211130 _CK1
Nội,ĐD XN, PHCN |
85 | Phương pháp giảng dạy LS | Thứ 7
13/12/2025 |
9h-10h30’ | 401,403,405 |
| 32 | ĐHVLVH,LT ĐD13A | Điều dưỡng sản phụ khoa (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
9h-10h30’ | 405 | |
| 33 | CK I XN-K4 | Kiểm soát NKBV Và ATSH PXN (Thi lần 2) | Thứ 7
13/12/2025 |
9h-10h30’ | 405 |

