Ngày đăng: 03/10/2025 - 15:21
| TT | Lớp thi | Số sv | Môn thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi |
| 1 | CKI ĐD,NỘI,XN, PHCN 4 | 83 | Triết học | Thứ 7, 4/10/2025 | 9h – 10h30’ | 401,403, 405 |
| 2 | VLVH PHCN13A | 58 | Chẩn đoán hình ảnh | Thứ 7, 4/10/2025 | 9h – 10h30’ | 407,501 |
| 3 | VLVH HA13A | 1 | Siêu âm phần mềm khớp(thi lần 2) | Thứ 7, 4/10/2025 | 9h – 10h30’ | 501 |
| 1 | VLVH ĐD13A | 1 | Điều dưỡng trẻ em(thi lần 2) | Thứ 4, 8/10/2025 | 15h30’ – 17h | 306 |
| 2 | NUR1581-ĐH23NHA,GM.1 | 58 | Điều dưỡng sản phụ khoa | Thứ 4, 8/10/2025 | 15h30’ – 17h | 306,307 |
| 3 | 85223117-NHA13, GM14 | 6 | Tiếng anh chuyên ngành(thi lần 2) | Thứ 4, 8/10/2025 | 15h30’ – 17h | 307 |
| 1 | MEDI 6203-ĐH20YK | 69 | Kinh tế y tế | Thứ 6, 10/10/2025 | 13h30’ – 15h | 503,505 |
| 1 | VLVH ĐD13A | 81 | Điều dưỡng người bệnh ung thư và chăm sóc giảm nhẹ | Thứ 7,11/10/2025 | 9h – 10h30’ | 401,403, 405 |
| 2 | VLVH GMHS14A | 36 | Vi sinh-ký sinh trùng và KSNK | Thứ 7,11/10/2025 | 9h – 10h30’ | 407,501 |
| 3 | VLVH XN13A | 45 | Vi sinh miễn dịch | Thứ 7,11/10/2025 | 9h – 10h30’ | 501,503 |
| 4 | CK1 XN3 | Sinh học phân tử và ứng dụng(thi lần 2) | Thứ 7,11/10/2025 | 9h – 10h30’ | 503 | |
| 5 | VLVH PHCN14A | 45 | Hành nghề phục hồi chức năng | Thứ 7,11/10/2025 | 9h – 10h30’ | 505,507 |
| 6 | VLVH GMHS13A | Điều dưỡng GMHS chuyên khoa bệnh lý 2(thi lần 2) | Thứ 7,11/10/2025 | 9h – 10h30’ | 507 |

